合拍
hépāi
[ㄏㄜˊ ㄆㄞ]
HỢP PHÁCH
- 1.đúng nhịp (tức là cùng nhịp điệu)
- 2.giữ nhịp bước
- 3.phối hợp (nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
我們很合拍。
wǒmen hěn hépāi。
Ta rất hợp với ngươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.