合江
Héjiāng
[ㄏㄜˊ ㄐㄧㄤ]
HỢP GIANG
- 1.huyện Hejiang ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
[ㄏㄜˊ ㄐㄧㄤ]
HỢP GIANG
