例句Câu ví dụ
- 1
他不適合當老師。
tā bùshì hédāng lǎoshī。
Anh ấy không phù hợp để làm giáo viên
- 2
許多人說他不適合當領導。
xǔduō rén shuō tā bùshì hédāng lǐngdǎo。
Nhiều người nói anh ấy không phù hợp để làm lãnh đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
