合算
hésuàn
[ㄏㄜˊ ㄙㄨㄢˋ]
HỢP TOÁN
TOCFL 6
- 1.đáng giá
- 2.là một giao dịch tốt
- 3.là một món hời
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tính toán
- 5.tính

例句Câu ví dụ
- 1
兩種改進還需針對可得到的設備進行具體分析,以證明它在經濟上是合算的。
liǎng zhǒng gǎijìn hái xū zhēnduì kědédào de shèbèi jìnxíng jùtǐ fēnxī, yǐ zhèngmíng tā zài jīngjì shàng shì hésuàn de。
Hai loại cải tiến này còn cần tiến hành phân tích cụ thể đối với thiết bị có thể đạt được để chứng minh rằng nó có lợi về mặt kinh tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.