合群
héqún
[ㄏㄜˊ ㄑㄩㄣˊ]
HỢP QUẦN
- 1.hoà đồng
- 2.hòa hợp với người khác
- 3.hòa đồng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hình thành nhóm hỗ trợ lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.