例句Câu ví dụ
- 1
我的新鞋子並不是很合腳。
wǒ de xīn xiézi bìngbù shì hěn héjiǎo。
Chiếc giày mới của tôi không vừa chân lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
