學華語Kaori Dict

合身

shēn

ㄏㄜˊ ㄕㄣ

HỢP THÂN

TOCFL 7
  1. 1.vừa vặn (quần áo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我穿這條褲子很合身。

    wǒ chuān zhè tiáo kùzi hěn héshēn。

    Tôi mặc chiếc裤子 này rất vừa vặn

  • 2

    這夾克很合身。

    zhè jiākè hěn héshēn。

    Áo khoác này vừa vặn.

  • 3

    這件夾克挺合身的。

    zhè jiàn jiākè tǐng héshēn de。

    Chiếc áo khoác này vừa vặn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合身 nghĩa là gì? · Kaori Dict