例句Câu ví dụ
- 1
我穿這條褲子很合身。
wǒ chuān zhè tiáo kùzi hěn héshēn。
Tôi mặc chiếc裤子 này rất vừa vặn
- 2
這夾克很合身。
zhè jiākè hěn héshēn。
Áo khoác này vừa vặn.
- 3
這件夾克挺合身的。
zhè jiàn jiākè tǐng héshēn de。
Chiếc áo khoác này vừa vặn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
