學華語Kaori Dict

合金

jīn

ㄏㄜˊ ㄐㄧㄣ

HỢP KIM

例句Câu ví dụ

  • 1

    黃銅是銅和鋅的合金。

    huángtóng shì tóng hé xīn de héjīn。

    Đồng vàng là hợp kim của đồng và kẽm。

  • 2

    青銅器主要是由銅和錫的合金製成的。

    qīngtóngqì zhǔyào shì yóu tóng hé xī de héjīn zhìchéng de。

    Đồ đồng chủ yếu được chế tạo từ hợp kim đồng và thiếc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合金 nghĩa là gì? · Kaori Dict