例句Câu ví dụ
- 1
黃銅是銅和鋅的合金。
huángtóng shì tóng hé xīn de héjīn。
Đồng vàng là hợp kim của đồng và kẽm。
- 2
青銅器主要是由銅和錫的合金製成的。
qīngtóngqì zhǔyào shì yóu tóng hé xī de héjīn zhìchéng de。
Đồ đồng chủ yếu được chế tạo từ hợp kim đồng và thiếc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
