- 1.kết hợp
- 2.kết nối
- 3.chữ ghép (tức là đồng nghĩa với 合體字|合体字[he2 ti3 zi4])
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(quần áo) vừa vặn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.