學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吉蘭丹州
吉蘭丹州
giản thể:
吉兰丹州
Jí
lán
dān
zhōu
[ㄐㄧˊ ㄌㄢˊ ㄉㄢ ㄓㄡ]
CÁT LAN ĐAN CHÂU
1.
bang Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan, thủ phủ Kota Baharu 哥打巴魯|哥打巴鲁[Ge1 da3 ba1 lu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
州
zhōu
châu
逐字解
Từng chữ trong từ
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
蘭
lan
hoa lan
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吉兰丹州 nghĩa là gì? · Kaori Dict