吉林
Jílín
[ㄐㄧˊ ㄌㄧㄣˊ]
CÁT LÂM
- 1.tỉnh Cát Lâm (Kirin) ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 吉, thủ phủ Trường Xuân 長春|长春
- 2.cũng là thành phố cấp địa khu Cát Lâm, tỉnh Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.