學華語Kaori Dict

吉米

ㄐㄧˊ ㄇㄧˇ

CÁT MỄ

  1. 1.Jimmy, Jimmie hoặc Jimi (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉米比我小兩歲。

    Jímǐ bǐ wǒ xiǎo liǎng suì。

    Jimmy nhỏ hơn tôi hai tuổi

  • 2

    等一下。我去叫吉米。

    děngyīxià。 wǒqù jiào Jímǐ。

    Đợi một chút. Tôi sẽ gọi Jimmy

  • 3

    吉米正在寫信嗎?

    Jímǐ zhèngzài xiěxìn ma?

    Jimmy đang viết thư à

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉米 nghĩa là gì? · Kaori Dict