吉野家
Jíyějiā
[ㄐㄧˊ ㄧㄝˇ ㄐㄧㄚ]
CÁT DÃ GIA
- 1.Yoshinoya (chuỗi thức ăn nhanh của Nhật Bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.