學華語Kaori Dict

吉隆坡

lóng

ㄐㄧˊ ㄌㄨㄥˊ ㄆㄛ

CÁT LONG PHA

  1. 1.Kuala Lumpur, thủ đô của Malaysia

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉隆坡值得一遊。

    Jílóngpō zhíde yī yóu。

    Kuala Lumpur đáng để đến thăm

  • 2

    從東京經吉隆坡到巴黎需要二十多個小時。

    cóng Dōngjīng jīng Jílóngpō dào Bālí xūyào èrshíduō gě xiǎoshí。

    Từ Tokyo qua Kuala Lumpur đến Paris mất hơn 20 giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉隆坡 nghĩa là gì? · Kaori Dict