- 1.(khẩu ngữ) xếp hạng thấp nhất (học sinh, người tham gia, v.v.)
- 2.xếp cuối danh sách
- 3.về cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.