學華語Kaori Dict

同義詞

giản thể: 同义词

tóng

ㄊㄨㄥˊ ㄧˋ ㄘˊ

ĐỒNG NGHĨA TỪ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    反義詞這個單詞是同義詞的反義詞

    fǎnyìcí zhège dāncí shì tóngyìcí de fǎnyìcí

    Từ 'trái nghĩa' là trái nghĩa của từ 'cùng nghĩa'

  • 2

    小心,精神依賴不是愛的同義詞!

    xiǎoxīn, jīngshén yīlài bùshì ài de tóngyìcí!

    Cẩn thận, sự phụ thuộc cảm xúc không phải là đồng nghĩa với tình yêu!

  • 3

    英格蘭是足球、魚和薯片,還有女王的同義詞。

    Yīnggélán shì zúqiú、 yú hé shǔpiàn, háiyǒu nǚwáng de tóngyìcí。

    Anh quốc là từ đồng nghĩa với bóng đá, cá ngừ và khoai tây chiên, cùng với Nữ hoàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同义词 nghĩa là gì? · Kaori Dict