同名
tóngmíng
[ㄊㄨㄥˊ ㄇㄧㄥˊ]
ĐỒNG DANH
- 1.cùng tên
- 2.đồng âm
- 3.tựa đề cùng tên (album)

例句Câu ví dụ
- 1
王強是我的同學。我想全中國應該有成千上萬的人和他同名。
wáng qiáng shì wǒ de tóngxué。 wǒ xiǎng quán Zhōngguó yīnggāi yǒuchéng qiān shàngwàn de rén hé tā tóngmíng。
Vương Cường là bạn học của tôi. Tôi nghĩ toàn Trung Quốc chắc có hàng ngàn người cùng tên với anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.