學華語Kaori Dict

通明

tōngmíng

ㄊㄨㄥ ㄇㄧㄥˊ

THÔNG MINH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜晚的西門町燈火通明,到處都是街頭藝人表演。

    yèwǎn de Xīméndīng dēnghuǒtōngmíng, dàochù dōu shì jiētóuyìrén biǎoyǎn。

    Đêm tối ở Tây Môn Địch đèn sáng rực, khắp nơi đều có nghệ sĩ đường phố biểu diễn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通明 nghĩa là gì? · Kaori Dict