例句Câu ví dụ
- 1
夜晚的西門町燈火通明,到處都是街頭藝人表演。
yèwǎn de Xīméndīng dēnghuǒtōngmíng, dàochù dōu shì jiētóuyìrén biǎoyǎn。
Đêm tối ở Tây Môn Địch đèn sáng rực, khắp nơi đều có nghệ sĩ đường phố biểu diễn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
