同工同酬
tónggōngtóngchóu
[ㄊㄨㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄊㄨㄥˊ ㄔㄡˊ]
ĐỒNG CÔNG ĐỒNG THÙ
- 1.trả công ngang nhau cho công việc như nhau

例句Câu ví dụ
- 1
總統再次呼籲國會通過《薪酬公平法案》,該法案將加強《同工同酬法案》,並為女性提供更多對抗薪資歧視的工具。
zǒngtǒng zàicì hūyù Guóhuì tōngguò 《 xīnchóu gōngpíng fǎàn 》, gāi fǎàn jiāng jiāqiáng 《 tónggōngtóngchóu fǎàn 》, bìng wèi nǚxìng tígōng gèng duō duìkàng xīnzī qíshì de gōngjù。
Tổng thống một lần nữa kêu gọi Quốc hội thông qua Đạo luật Công bằng Lương, đạo luật này sẽ củng cố Đạo luật Công bằng Lương và cung cấp thêm công cụ cho phụ nữ để chống lại sự phân biệt đối xử về lương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.