同情者
tóngqíngzhě
[ㄊㄨㄥˊ ㄑㄧㄥˊ ㄓㄜˇ]
ĐỒNG TÌNH GIẢ
- 1.người ủng hộ
- 2.người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị)
- 3.người đồng hành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.