學華語Kaori Dict

同手同腳

giản thể: 同手同脚

tóngshǒu-tóngjiǎo

ㄊㄨㄥˊ ㄕㄡˇ ㄊㄨㄥˊ ㄐㄧㄠˇ

ĐỒNG THỦ ĐỒNG CƯỚC

  1. 1.hậu đậu; không phối hợp

Cách đọc khác:tóngshǒutóngjiǎo同手同腳 — vụng về; thiếu phối hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同手同腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict