學華語Kaori Dict

同父異母

giản thể: 同父异母

tóng

ㄊㄨㄥˊ ㄈㄨˋ ㄧˋ ㄇㄨˇ

ĐỒNG PHỤ DỊ MẪU

  1. 1.(về anh chị em) cùng cha khác mẹ
  2. 2.anh chị em cùng cha khác mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    每次我墜入愛河,爸爸就告訴我那個女孩是我同父異母的妹妹。

    měicì wǒ zhuìrùàihé, bàba jiù gàosu wǒ nàge nǚhái shì wǒ tóngfùyìmǔ de mèimei。

    Mỗi lần tôi yêu ai, bố tôi đều nói cô ấy là em gái ruột của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同父异母 nghĩa là gì? · Kaori Dict