- 1.(về anh chị em) cùng cha khác mẹ
- 2.anh chị em cùng cha khác mẹ

例句Câu ví dụ
- 1
每次我墜入愛河,爸爸就告訴我那個女孩是我同父異母的妹妹。
měicì wǒ zhuìrùàihé, bàba jiù gàosu wǒ nàge nǚhái shì wǒ tóngfùyìmǔ de mèimei。
Mỗi lần tôi yêu ai, bố tôi đều nói cô ấy là em gái ruột của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.