- 1.bạn cùng lớp

例句Câu ví dụ
- 1
她是我同班同學。
tā shì wǒ tóngbāntóngxué。
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi
- 2
他是我的同班同學。
tā shì wǒ de tóngbāntóngxué。
Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi
- 3
湯姆和我是瑪麗的同班同學。
Tāngmǔ hé wǒ shì Mǎlì de tóngbāntóngxué。
Tom và tôi là bạn cùng lớp của Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.