學華語Kaori Dict

同班同學

giản thể: 同班同学

tóngbāntóngxué

ㄊㄨㄥˊ ㄅㄢ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄩㄝˊ

ĐỒNG BAN ĐỒNG HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是我同班同學。

    tā shì wǒ tóngbāntóngxué。

    Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi

  • 2

    他是我的同班同學。

    tā shì wǒ de tóngbāntóngxué。

    Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi

  • 3

    湯姆和我是瑪麗的同班同學。

    Tāngmǔ hé wǒ shì Mǎlì de tóngbāntóngxué。

    Tom và tôi là bạn cùng lớp của Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同班同学 nghĩa là gì? · Kaori Dict