同理
tónglǐ
[ㄊㄨㄥˊ ㄌㄧˇ]
ĐỒNG LÝ
TOCFL 5
- 1.vì lý do tương tự
Cách đọc khác:Tónglǐ — Tongli, một thành phố ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.