同甘苦
tónggānkǔ
[ㄊㄨㄥˊ ㄍㄢ ㄎㄨˇ]
ĐỒNG CAM KHỔ
- 1.chia sẻ vui buồn
- 2.cùng nhau trải qua thời kỳ tốt đẹp và khó khăn
- 3.tương tự 同甘共苦

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.