同符合契
tóngfúhéqì
[ㄊㄨㄥˊ ㄈㄨˊ ㄏㄜˊ ㄑㄧˋ]
ĐỒNG PHÙ HỢP KHẾ
- 1.cùng dấu, chung mục tiêu (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn tương thích
- 2.giống hệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.