例句Câu ví dụ
- 1
反義詞這個單詞是同義詞的反義詞
fǎnyìcí zhège dāncí shì tóngyìcí de fǎnyìcí
Từ 'trái nghĩa' là trái nghĩa của từ 'cùng nghĩa'
- 2
小心,精神依賴不是愛的同義詞!
xiǎoxīn, jīngshén yīlài bùshì ài de tóngyìcí!
Cẩn thận, sự phụ thuộc cảm xúc không phải là đồng nghĩa với tình yêu!
- 3
英格蘭是足球、魚和薯片,還有女王的同義詞。
Yīnggélán shì zúqiú、 yú hé shǔpiàn, háiyǒu nǚwáng de tóngyìcí。
Anh quốc là từ đồng nghĩa với bóng đá, cá ngừ và khoai tây chiên, cùng với Nữ hoàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
