例句Câu ví dụ
- 1
塞納河的一個島上有一座名為聖母院的大教堂。
SāinàHé de yīge dǎo shàng yǒu yī zuò míngwéi Shèngmǔ yuàn de dàjiàotáng。
Sông Se-na có một nhà thờ mang tên Thánh Nữ trên một hòn đảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
