名作
míngzuò
[ㄇㄧㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
DANH TÁC
TOCFL 7
- 1.tác phẩm kiệt xuất
- 2.tác phẩm nổi tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
這款肉鴿遊戲是永垂青史的名作,你也一定要玩玩看。
zhè kuǎn ròu gē yóuxì shì yǒng chuíqīng Shǐ de míngzuò, nǐ yě yīdìngyào wán wán kàn。
Loại trò chơi thịt bồ câu này là tác phẩm vĩ đại vĩnh cửu, ngươi cũng nhất định phải thử chơi xem
- 2
他想成為一名作家。
tā xiǎng chéngwéi yī míngzuò jiā。
Anh ấy muốn trở thành một nhà văn
- 3
我的夢想是成為一名作家。
wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míngzuò jiā。
Ước mơ của tôi là trở thành một nhà văn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.