- 1.chất lượng tuyệt vời
- 2.sản phẩm xuất sắc
- 3.viết tắt của 名牌優質|名牌优质
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) diễn viên nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.