名列
míngliè
[ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄝˋ]
DANH LIỆT
- 1.xếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.)
- 2.thuộc nhóm (người trong một nhóm cụ thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.