名嘴
míngzuǐ
[ㄇㄧㄥˊ ㄗㄨㄟˇ]
DANH CHUỶ
- 1.bình luận viên nổi tiếng
- 2.người hay nói
- 3.nhà phân tích
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.MC truyền hình hoặc phát thanh nổi bật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.