例句Câu ví dụ
- 1
他名聲很好。
tā míngshēng hěn hǎo。
Anh ấy có tiếng tốt
- 2
他的名聲很好。
tā de míngshēng hěn hǎo。
Tên tuổi của ông ấy tốt
- 3
我賭上我的名聲。
wǒ dǔ shàng wǒ de míngshēng。
Tôi sẽ cược danh tiếng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
