名宿
míngsù
[ㄇㄧㄥˊ ㄙㄨˋ]
DANH TÚC
- 1.nhân vật kỳ cựu nổi tiếng; ngôi sao; huyền thoại (trong học thuật, thể thao, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.