學華語Kaori Dict

名望

míngwàng

ㄇㄧㄥˊ ㄨㄤˋ

DANH VỌNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽線明顯,象徵名望提升及藝術才華被認可。

    tàiyang xiàn míngxiǎn, xiàngzhēng míngwàng tíshēng jí yìshù cáihuá bèi rènkě。

    Tia nắng mặt trời rõ ràng, tượng trưng cho sự tăng tiến danh vọng và tài năng nghệ thuật được công nhận

  • 2

    旗袍因有與眾不同的特點而在國際時尚界享有與日俱增的名望。

    qípáo yīn yǒu yǔzhòngbùtóng de tèdiǎn ér zài guójì shíshàng jiè xiǎngyǒu yǔrìjùzēng de míngwàng。

    Áo dài vì có những đặc điểm riêng biệt nên đang ngày càng được biết đến rộng rãi trong giới thời trang cao cấp quốc tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名望 nghĩa là gì? · Kaori Dict