例句Câu ví dụ
- 1
太陽線明顯,象徵名望提升及藝術才華被認可。
tàiyang xiàn míngxiǎn, xiàngzhēng míngwàng tíshēng jí yìshù cáihuá bèi rènkě。
Tia nắng mặt trời rõ ràng, tượng trưng cho sự tăng tiến danh vọng và tài năng nghệ thuật được công nhận
- 2
旗袍因有與眾不同的特點而在國際時尚界享有與日俱增的名望。
qípáo yīn yǒu yǔzhòngbùtóng de tèdiǎn ér zài guójì shíshàng jiè xiǎngyǒu yǔrìjùzēng de míngwàng。
Áo dài vì có những đặc điểm riêng biệt nên đang ngày càng được biết đến rộng rãi trong giới thời trang cao cấp quốc tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
