學華語Kaori Dict

名牌

míngpái

ㄇㄧㄥˊ ㄆㄞˊ

DANH BÀI

TOCFL 4
  1. 1.thương hiệu nổi tiếng
  2. 2.bảng tên
  3. 3.thẻ tên

例句Câu ví dụ

  • 1

    明星的鈔能力果然厲害,出門就是名牌滿身。

    míngxīng de chāonénglì guǒrán lìhai, chūmén jiùshì míngpái mǎnshēn。

    Khả năng làm tiền của sao nổi tiếng quả thực lợi hại, ra ngoài là đầy rẫy hàng hiệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict