名牌
míngpái
[ㄇㄧㄥˊ ㄆㄞˊ]
DANH BÀI
TOCFL 4
- 1.thương hiệu nổi tiếng
- 2.bảng tên
- 3.thẻ tên

例句Câu ví dụ
- 1
明星的鈔能力果然厲害,出門就是名牌滿身。
míngxīng de chāonénglì guǒrán lìhai, chūmén jiùshì míngpái mǎnshēn。
Khả năng làm tiền của sao nổi tiếng quả thực lợi hại, ra ngoài là đầy rẫy hàng hiệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.