學華語Kaori Dict

名聲

giản thể: 名声

míngshēng

ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥ

DANH THANH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他名聲很好。

    tā míngshēng hěn hǎo。

    Anh ấy có tiếng tốt

  • 2

    他的名聲很好。

    tā de míngshēng hěn hǎo。

    Tên tuổi của ông ấy tốt

  • 3

    我賭上我的名聲。

    wǒ dǔ shàng wǒ de míngshēng。

    Tôi sẽ cược danh tiếng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict