- 1.nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
- 2.danh lam thắng cảnh
- 3.LT:處|处[chu4]

例句Câu ví dụ
- 1
這裡是名勝。
zhè lǐ shì míng shèng
Đây là nơi danh lam thắng cảnh
- 2
愛丁堡已經供應一個繁忙而傳統的城市,有許多歷史性的建築物和名勝。
Àidīngbǎo yǐjīng gōngyìng yīge fánmáng ér chuántǒng de chéngshì, yǒu xǔduō lìshǐxìng de jiànzhùwù hé míngshèng。
Ai-đinh-bồ đã cung cấp một thành phố nhộn nhịp và truyền thống, với nhiều công trình lịch sử và danh thắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.