學華語Kaori Dict

名勝

giản thể: 名胜

míngshèng

ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥˋ

DANH THẮNG

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
  2. 2.danh lam thắng cảnh
  3. 3.LT:處|处[chu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡是名勝。

    zhè lǐ shì míng shèng

    Đây là nơi danh lam thắng cảnh

  • 2

    愛丁堡已經供應一個繁忙而傳統的城市,有許多歷史性的建築物和名勝。

    Àidīngbǎo yǐjīng gōngyìng yīge fánmáng ér chuántǒng de chéngshì, yǒu xǔduō lìshǐxìng de jiànzhùwù hé míngshèng。

    Ai-đinh-bồ đã cung cấp một thành phố nhộn nhịp và truyền thống, với nhiều công trình lịch sử và danh thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict