名臣
míngchén
[ㄇㄧㄥˊ ㄔㄣˊ]
DANH THẦN
- 1.quan lại quan trọng hoặc chính khách (thời phong kiến Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.