- 1.nửa sau của cuộc đời

例句Câu ví dụ
- 1
人的後半生就是由他前半生養成的習慣所構成的,其他什麼都沒有。
rén de hòubànshēng jiùshì yóu tā qiánbànshēng yǎngchéng de xíguàn suǒ gòuchéng de, qítā shénme dōu méiyǒu。
Nửa sau cuộc đời con người chính là do những thói quen hình thành trong nửa đầu đời tạo nên, ngoài ra không còn gì khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.