學華語Kaori Dict

向外

xiàngwài

ㄒㄧㄤˋ ㄨㄞˋ

HƯỚNG NGOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個男孩穿上了他的運動鞋,跑向外面。

    nàge nánhái chuānshang le tā de yùndòngxié, pǎo xiàngwài miàn。

    Đứa trẻ那个男孩穿上了他的运动鞋,跑向外面。

  • 2

    他從窗戶向外望。

    tā cóng chuānghu xiàngwài wàng。

    Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ

  • 3

    自尊心是不向外攻擊的優越感。

    zìzūnxīn shì bù xiàngwài gōngjī de yōuyuè gǎn。

    Tự tôn là cảm giác ưu thế không tấn công ra bên ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向外 nghĩa là gì? · Kaori Dict