例句Câu ví dụ
- 1
那個男孩穿上了他的運動鞋,跑向外面。
nàge nánhái chuānshang le tā de yùndòngxié, pǎo xiàngwài miàn。
Đứa trẻ那个男孩穿上了他的运动鞋,跑向外面。
- 2
他從窗戶向外望。
tā cóng chuānghu xiàngwài wàng。
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ
- 3
自尊心是不向外攻擊的優越感。
zìzūnxīn shì bù xiàngwài gōngjī de yōuyuè gǎn。
Tự tôn là cảm giác ưu thế không tấn công ra bên ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
