君山
Jūnshān
[ㄐㄩㄣ ㄕㄢ]
QUÂN SƠN
- 1.quận Junshan của thành phố Nhạc Dương 岳陽|岳阳[Yue4 yang2], tỉnh Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.