學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吞雲吐霧
吞雲吐霧
giản thể:
吞云吐雾
tūn
yún
tǔ
wù
[ㄊㄨㄣ ㄩㄣˊ ㄊㄨˇ ㄨˋ]
THÔN VÂN THỔ VỤ
1.
nuốt mây nhả sương (thành ngữ)
2.
phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
吐
tǔ
nhổ
吐
tù
nôn
吞
tūn
nuốt
烏雲
wūyún
mây đen
霧
wù
sương mù
嘔吐
ǒutù
nôn mửa
逐字解
Từng chữ trong từ
吞
thôn
nuốt
雲
vân
mây
吐
thổ
nôn
霧
vụ
sương mù, sương, hơi, tia nước nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吞云吐雾 nghĩa là gì? · Kaori Dict