含沙射影
hánshāshèyǐng
[ㄏㄢˊ ㄕㄚ ㄕㄜˋ ㄧㄥˇ]
HÀM SA XẠ ẢNH
- 1.(thành ngữ) công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.