含沙量
hánshāliàng
[ㄏㄢˊ ㄕㄚ ㄌㄧㄤˋ]
HÀM SA LƯỢNG
- 1.hàm lượng cát
- 2.lượng trầm tích (mà sông mang theo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.