學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
含淚
含淚
giản thể:
含泪
hán
lèi
[ㄏㄢˊ ㄌㄟˋ]
HÀM LỆ
TOCFL 7
1.
đẫm lệ
2.
trong nước mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
包含
bāohán
chứa
含
hán
ngậm trong miệng
淚水
lèishuǐ
nước mắt
含義
hányì
ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
淚
lèi
nước mắt
含有
hányǒu
chứa
含量
hánliàng
hàm lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
含
hàm
giữ trong miệng
淚
lệ
nước mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
含泪 nghĩa là gì? · Kaori Dict