例句Câu ví dụ
- 1
我的聽力進步了。
wǒ de tīng lì jìn bù le
Khả năng nghe của tôi đã tiến bộ.
- 2
老師測了我們的聽力。
lǎo shī cè le wǒ men de tīng lì
Giáo viên đã kiểm tra nghe của chúng tôi
- 3
我既有比較強的英語聽力、口語、寫作能力,又受到中文語言文字的系統訓練。
wǒ jìyǒu bǐjiào qiáng de Yīngyǔ tīnglì、 kǒuyǔ、 xiězuò nénglì, yòu shòudào Zhōngwén yǔyán wénzì de xìtǒng xùnliàn。
Tôi có khả năng nghe, nói và viết tiếng Anh khá tốt, đồng thời đã được đào tạo hệ thống về ngôn ngữ và chữ viết Trung Hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
