- 1.hiểu (qua nghe)
- 2.nghe hiểu (điều ai đó nói)

例句Câu ví dụ
- 1
你聽得懂瑞典語。
nǐ tīngdedǒng Ruìdiǎnyǔ。
Ngươi có thể hiểu tiếng Thụy Điển
- 2
你聽得懂德語,對吧?
nǐ tīngdedǒng Déyǔ, duì ba?
Bạn có nghe hiểu tiếng Đức không, đúng không?
- 3
結果是英國人平時沒問題聽得懂外國人說的話。
jiéguǒ shì Yīngguórén píngshí méiwèntí tīngdedǒng wàiguórén shuō dehuà。
Kết quả là người Anh thường không gặp khó khăn trong việc hiểu những gì người nước ngoài nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.