學華語Kaori Dict

聽得懂

giản thể: 听得懂

tīngdedǒng

ㄊㄧㄥ ㄉㄜ˙ ㄉㄨㄥˇ

DẪN ĐẮC ĐỔNG

  1. 1.hiểu (qua nghe)
  2. 2.nghe hiểu (điều ai đó nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聽得懂瑞典語。

    nǐ tīngdedǒng Ruìdiǎnyǔ。

    Ngươi có thể hiểu tiếng Thụy Điển

  • 2

    你聽得懂德語,對吧?

    nǐ tīngdedǒng Déyǔ, duì ba?

    Bạn có nghe hiểu tiếng Đức không, đúng không?

  • 3

    結果是英國人平時沒問題聽得懂外國人說的話。

    jiéguǒ shì Yīngguórén píngshí méiwèntí tīngdedǒng wàiguórén shuō dehuà。

    Kết quả là người Anh thường không gặp khó khăn trong việc hiểu những gì người nước ngoài nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听得懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict