例句Câu ví dụ
- 1
你必鬚聽清楚。
nǐ bìxū tīngqīng Chǔ。
Ngươi phải nghe rõ ràng
- 2
你說得太輕了,以至於我沒辦法聽清楚你在說什麼。
nǐ shuō de tài qīng le, yǐzhìyú wǒ méibànfǎ tīngqīng Chǔ nǐ zài shuō shénme。
Anh nói quá nhỏ, khiến tôi không thể nghe rõ điều anh đang nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
